Câu bị động với chữ 被 (bèi) trong tiếng Trung
Câu bị động với chữ 被 (bèi) là loại câu dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, đối tượng vốn là tân ngữ trong câu chủ động sẽ được đưa lên làm chủ ngữ. Động từ trong câu chữ 被 phải đi kèm với các thành phần khác (như trợ từ 了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ hướng...) để chỉ ra rằng hành động đó đã gây ra hậu quả hoặc sự thay đổi gì cho chủ ngữ.
Chức năng của câu chữ 被 (bèi):
- Chuyển đổi trọng tâm
- Biểu đạt ý nghĩa không mong muốn
- Xác nhận kết quả
Ví dụ:
- 我的手机被弟弟弄坏了。 (Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le.): Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
- 他的钱包被小偷拿走了。 (Tā de qiánbāo bèi xiǎotōu ná zǒu le.): Ví tiền của anh ấy bị tên trộm lấy đi mất rồi.
Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức cho bạn về cách dùng và ví dụ minh họa về chữ 被 (bèi) trong câu bị động ở các thể khẳng định, phủ định, nghi vấn.

Cách dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể khẳng định
Câu bị động dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động, khi chuyển từ câu chủ động sang bị động, chúng ta thực hiện việc đảo vị trí để đưa vật chịu tác động lên làm chủ ngữ mới.
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (Ai làm cái gì).
Ví dụ:
我吃了那个苹果 (Wǒ chī le nàge píngguǒ): Tôi đã ăn quả táo kia
Khi muốn chuyển sự chú ý vào "quả táo" và nhấn mạnh điều gì đã xảy ra với nó, ta sẽ đảo ngược vị trí để tạo thành câu bị động.
Công thức chung: Người / Vật + 被 / 叫 / 让 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Ví dụ:
- 那个苹果 被 我 吃了。 (Nàge píngguǒ bèi wǒ chī le.): Quả táo kia bị tôi ăn rồi.
- 衣服让雨淋湿了 (Yīfu ràng yǔ lín shī le.): Quần áo bị mưa làm ướt sũng rồi.
Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động chữ 被, có 3 thay đổi cốt lõi về bản chất mà bạn cần lưu ý:
- Đảo vị trí: Tân ngữ của câu chủ động được đưa lên đầu câu làm chủ ngữ, trong khi người thực hiện hành động (chủ ngữ cũ) chuyển ra sau làm tác nhân.
- Thêm dấu hiệu bị động: Các từ 被 (bèi), 叫 (jiào) hoặc 让 (ràng) được đặt ngay trước tác nhân để đánh dấu rằng người này gây ra hành động.
- Không dùng động từ trơn (Quan trọng): Trong câu chữ 被, động từ không bao giờ đứng một mình, bắt buộc phải thêm các thành phần khác (như trợ từ 了, bổ ngữ...) vào sau động từ để thông báo kết quả của hành động.
Ví dụ:
- Sai: 那个苹果被我吃 (Câu chưa hoàn thành).
- Đúng: 那个苹果被我吃了 (Có 了 chỉ sự hoàn thành).
Bảng ví dụ về cách dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể khẳng định
| Người/Vật nhận (Chủ ngữ) | Dấu hiệu (Bị/Được) | Tác nhân (Người làm) | Động từ | Thành phần khác (Kết quả/Trợ từ) | Nghĩa tiếng Việt |
| 大树 (Dàshù) | 被 | 大风 (dàfēng) | 刮 (guā) | 倒了 (dăole) | Cây lớn bị gió to thổi đổ rồi. |
| 我们 (Wŏmen) | 让 | 林老师 (Lín lăoshī) | 批评 (pīpíng) | 了 (le) | Chúng tôi bị thầy Lâm phê bình rồi. |
| 这些地毯 (Zhèxiē dìtǎn) | 被 | 服务员 (fúwùyuán) | 洗 (xǐ) | 干净了 (gānjìng le) | Những chiếc thảm này được nhân viên phục vụ giặt sạch rồi. |
| 那张桌子 (Nà zhāng zhuōzi) | 让 | 搬家公司 (bānjiā gōngsī) | 搬 (bān) | 进去了 (jìnqù le) | Cái bàn kia được công ty chuyển nhà dời vào trong rồi. |
Cách dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể phủ định
Trong câu bị động của tiếng Trung, từ phủ định (没/不) phải đứng trước chữ 被, tuyệt đối không được đứng trước động từ.
Công thức chung: Người / Vật + 没 (有) / 不 + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Lưu ý về chữ “了”:
Khi dùng 没 (méi) để phủ định hành động chưa xảy ra quá khứ hoặc hiện tại, thường không dùng 了 ở cuối câu, vì 了 diễn tả sự hoàn thành, còn hành động bị phủ định thì chưa xảy ra nên không có sự hoàn thành.
Bảng ví dụ về cách dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể phủ định
| Người/Vật nhận | Phủ định | Dấu hiệu | Tác nhân | Động từ | Thành phần khác | Nghĩa tiếng Việt |
| 那本书 (Nà běn shū) | 没有 (méiyǒu) | 被 (bèi) | 他 (tā) | 借 (jiè) | 走 (zǒu) | Quyển sách đó chưa bị anh ấy mượn đi. (Không dùng le) |
| 你的电脑 (Nǐ de diànnǎo) | 没 (méi) | 被 (bèi) | 人 (rén) | 弄 (nòng) | 坏 (huài) | Máy tính của bạn không bị người ta làm hỏng. |
| 那封信 (Nà fēng xìn) | 没 | 被 | 他 (tā) | 寄 (jì) | 出去 (chūqù) | Bức thư đó vẫn chưa bị anh ấy gửi đi. |
| 这个秘密 (Zhège mìmì) | 不 | 会 被 | 别人 (biérén) | 发现 (fāxiàn) | 的 (de) | Bí mật này sẽ không bị người khác phát hiện đâu. |
Cách dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể nghi vấn
Có 3 cách để dùng câu bị động chữ 被 (bèi) ở thể nghi vấn:
Cách 1: Câu hỏi "Có/Không" (Dùng trợ từ 吗)
Công thức chung: Người / Vật + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác + 吗?
Ví dụ:
- 你的自行车被人偷走了吗? (Nǐ de zìxíngchē bèi rén tōu zǒu le ma?): Xe đạp của bạn có bị người ta trộm mất không?
- 那封信被他寄走了吗? (Nà fēng xìn bèi tā jì zǒu le ma?): Bức thư đó đã bị anh ấy gửi đi chưa?
Cách 2: Câu hỏi Chính - Phản
Cách này dùng để hỏi xác nhận một sự việc với sắc thái dò hỏi hoặc kiểm tra chắc chắn hơn, đặt cụm từ hỏi "Có phải... không" hoặc "Đã... chưa" ngay trước chữ 被.
Công thức chung: Người / Vật + 有没有 / 是不是 + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác?
Lưu ý: Nếu dùng 有没有 (đã... chưa), cuối câu thường bỏ chữ "了" vì đây là cấu trúc phủ định của sự hoàn thành.
Ví dụ:
- 你的电脑有没有被人弄坏? (Nǐ de diànnǎo yǒu méiyǒu bèi rén nòng huài?): Máy tính của bạn có bị người ta làm hỏng không đấy?
- 那本书是不是被他借走了? (Nà běn shū shì bù shì bèi tā jiè zǒu le?): Có phải quyển sách đó bị anh ấy mượn đi rồi không?
Cách 3: Câu hỏi với đại từ nghi vấn
Khi bạn biết hành động đã xảy ra nhưng thiếu thông tin về một thành phần nào đó (Ai làm? Làm thế nào? Kết quả ra sao?) bạn cần thay thế thành phần chưa biết bằng từ để hỏi tương ứng.
(1) Hỏi về tác nhân
Công thức: Người / Vật + 被 + 谁 (shéi) + Động từ + Thành phần khác?
Ví dụ:
你的面包被谁吃了? (Nǐ de miànbāo bèi shéi chī le?): Bánh mì của bạn bị ai ăn mất rồi?
(2) Hỏi về kết quả
Công thức: Người / Vật + 被 + Tác nhân + 怎么了 (zěnme le) / 怎么样了 (zěnmeyàng le)?
Ví dụ:
他的电脑被弟弟怎么样了? (Tā de diànnǎo bèi dìdi zěnmeyàng le?): Máy tính của anh ấy bị em trai làm sao rồi?
Khi nào không cần dùng chữ 被 trong câu có ý nghĩa bị động?
Nếu chủ ngữ là vật vô tri và hành động do con người tác động, ta mặc định hiểu đó là câu bị động, việc thêm chữ 被 vào các câu này thường làm câu văn trở nên nặng nề, gượng gạo hoặc mang sắc thái không cần thiết.
Nếu chủ ngữ không có khả năng tự thực hiện hành động thì không dùng 被 và chỉ cần sắp xếp theo trật tự:
Chủ thể (vật) + Động từ + Thành phần khác (kết quả)
Bảng so sánh tư duy giữa tiếng Việt với tiếng Trung:
| Trường hợp | Tiếng Việt (Thói quen) | Tiếng Trung (Tư duy đúng) | Giải thích |
| Bình thường | Cơm bị/được ăn xong rồi. | 饭吃完了。(Fàn chī wán le) | Cơm là vật vô tri, không thể tự ăn. Tự nhiên hiểu là “được ăn”. Không cần 被. |
| Có sự cố | Cơm bị (chó) ăn mất rồi. | 饭被(狗)吃了。(Fàn bèi gŏu chī le) | Muốn nhấn mạnh sự “Xui xẻo”, mất mát => Dùng 被. |
Ví dụ:
- Sai: 信被寄走了 (Xìn bèi jì zǒu le): Thư bị gửi đi rồi.
- Đúng: 信寄走了 (Xìn jì zǒu le): Thư gửi đi rồi.
- Sai: 衣服被洗好了 (Yīfu bèi xǐ hǎo le): Quần áo được giặt xong rồi.
- Đúng: 衣服洗好了 (Yīfu xǐ hǎo le): Quần áo giặt xong rồi.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"