Câu với chữ 把 (bǎ) trong tiếng Trung

Mục lục bài viết

Câu chữ 把 (Bǎ) là cấu trúc ngữ pháp sử dụng giới từ để đảo tân ngữ lên trước động từ chính, nhằm nhấn mạnh chủ ngữ lên đối tượng đó. Về bản chất, câu chữ 把 không chỉ mô tả hành động xảy ra mà tập trung vào việc đối tượng bị thay đổi như thế nào sau hành động; động từ trong câu buộc phải có tác động vật lý và luôn đi kèm các thành phần phụ để chỉ rõ kết quả cuối cùng của sự tác động đó.

Ví dụ:

  • 手机放在桌子上。 (Wǒ bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.): Tôi để chiếc điện thoại ở trên bàn.
  • 妹妹苹果吃了。 (Mèimei bǎ píngguǒ chī le.): Em gái ăn hết quả táo rồi.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức khi nào dùng và cách dùng chữ 把 (bǎ) hiệu quả trong tiếng Trung.

Câu chữ 把 (Bǎ) trong tiếng Trung
Câu chữ 把 (Bǎ) trong tiếng Trung

 

Khi nào phải dùng câu chữ 把 (bǎ)?

Khi vật thay đổi vị trí (Động từ + 在 / 到 / 进 / 回...)

Dùng khi hành động làm vật di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, thường đi kèm các từ: 在, 到, 进, 回... buộc phải dùng 把 để đưa vật đó lên trước.

Ví dụ:

  • 车 放 在 门口 (Tā bǎ chē fàng zài ménkǒu): Anh ấy để xe ở ngoài cổng
  • 书放在桌子上了 (Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le): Tôi để quyển sách ở trên bàn rồi

Khi vật thay đổi trạng thái/hình thái (Động từ + 成 / 作...)

Dùng khi hành động làm thay đổi bản chất, diện mạo hoặc trạng thái của vật, biến vật A thành vật B, hoặc coi A là B.

Ví dụ:

  • 这句话 翻译 成 越南语 (Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Yuènányǔ): Dịch câu này sang tiếng Việt
  • 电脑 弄 坏 了 (Wǒ bǎ diànnǎo nòng huài le): Em làm cái máy tính hỏng rồi
  • 苹果 吃 光 了 (Wǒ bǎ píngguǒ chī guāng le): Tôi ăn quả táo hết sạch rồi.

Khi vật thay đổi quyền sở hữu (Động từ + 给...)

Khi thực hiện các hành động trao đổi, di chuyển vật từ quyền sở hữu của người này sang người khác (đưa, tặng, trả, gửi), câu chữ là lựa chọn tối ưu.

Ví dụ:

  • 钱 还 给 我 (Qǐng bǎ qián huán gěi wǒ): Trả tiền cho tôi
  • 书借给朋友了。 (Wǒ bǎ shū jiè gěi péngyǒu le): Tôi cho bạn bè mượn sách rồi. 

Lưu ý quan trọng: Tính xác định của Tân ngữ

Trong tất cả các trường hợp trên, điều kiện tiên quyết của câu chữ 把 là tân ngữ phải được xác định, không thể xử lý một cái gì đó mà chính bạn cũng không biết nó là cái nào.

Ví dụ:

  • Sai: 把 一本书 给我 (Đưa một quyển sách cho tôi --> Chưa xác định, không dùng 把).
  • Đúng: 把 那本书 给我 (Đưa quyển sách kia cho tôi).

Bảng tóm tắt khi nào nên dùng câu chữ 把 (bǎ) và khi nào không nên

Tiêu chíDùng 把 (BẮT BUỘC/NÊN)KHÔNG dùng 把 (CẤM)
Bản chấtCó sự “xử lý”, tác động, thay đổiChỉ là cảm xúc, trạng thái tĩnh, tự di chuyển.
Tân ngữPhải cụ thể, xác định (Cái đó, này, kia…)Tân ngữ bất định (Một cái gì đó…)
Động từ điển hình放 (fàng - đặt), 吃 (chī - ăn), 洗 (xĭ - giặt), 关 (guān - tắt), 给 (gěi - đưa), 卖 (mài - bán)…爱 (ài - yêu), 是 (shì - là), 有 (yŏu - có), 去 (qù - đi), 知道 (zhīdào - biết)…
Kết quảVật thay đổi vị trí, hình dạng, mất đi.Không có sự thay đổi vật lý nào xảy ra.

 

Cách dùng câu chữ 把 (bǎ)

Câu chữ 把 (bǎ) ở thể khẳng định

Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động Từ + Thành phần khác

Chú ý: Thành phần khác là yếu tố bắt buộc, động từ trong câu chữ 把 không được đứng đơn lẻ mà phải đi kèm các thành phần như trợ từ (了, 着), bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc hình thức lặp lại động từ để thể hiện kết quả của sự tác động.

Ví dụ:

Dùng với trợ từ "le" (了) để xác nhận hành động đã hoàn thành và tác động xong lên tân ngữ.

  • 药 吃 了 (Wǒ bǎ yào chī le): Tôi uống thuốc rồi.
  • 衣服洗了。 (Wǒ bǎ yīfu xǐ le.): Tôi giặt quần áo rồi.

Dùng với bổ ngữ kết quả (完, 好, 掉...) nhằm nhấn mạnh cụ thể kết quả cuối cùng của việc xử lý đối tượng

  • 作业 做 完 了 (Tā bǎ zuòyè zuò wán le): Cậu ấy làm xong bài tập rồi.
  • 请你这些水喝光。 (Qǐng nǐ bǎ zhèxiē shuǐ hē guāng.): Bạn hãy uống hết sạch chỗ nước này đi.

Câu chữ 把 (bǎ) ở thể phủ định

1. Phủ định với 没 (méi)

Công thức: Chủ ngữ + 没 (有) + 把 + Tân ngữ + Động Từ + Thành phần khác

Dùng 没 (méi) khi muốn nói một hành động xử trí đối tượng nào đó chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tính đến thời điểm nói.

Ví dụ:

  • 没 把 作业 做完 (Wǒ méi bǎ zuòyè zuò wán): Tôi chưa làm xong bài tập.
  • 没把手机弄坏。 (Wǒ méi bǎ shǒujī nòng huài.): Tôi không làm hỏng điện thoại.

2. Phủ định với 不 (bù)

Công thức: Chủ ngữ + 不 + 把 + Tân ngữ + Động Từ + Thành phần khác

Dùng 不 (bù) khi nói về ý chí, thói quen hoặc tương lai thường dùng trong câu cầu khiến "Đừng...".

Cách dùng 1: Dùng 不 trong câu giả thiết / điều kiện

  • 如果 你 不 把 药 吃 了, 病 就 不 会 好 (Rúguǒ nǐ bù bǎ yào chī le, bìng jiù bù huì hǎo): Nếu cậu không (chịu) uống thuốc, bệnh sẽ không khỏi đâu.
  • 如果你不把这件衣服洗干净,就不能穿。 (Rúguǒ nǐ bù bǎ zhè jiàn yīfu xǐ gānjìng, jiù bùnéng chuān.): Nếu bạn không giặt sạch chiếc áo này thì không thể mặc được.

Cách dùng 2: Dùng 不 trong câu thói quen / quy luật

  • 他 从来 不 把 工作 带 回 家 (Tā cónglái bù bǎ gōngzuò dài huí jiā): Anh ấy từ trước đến nay không bao giờ (đem) công việc mang về nhà.
  • 我妈妈平时不把旧东西丢掉。 (Wǒ māma píngshí bù bǎ jiù dōngxi diūdiào.): Mẹ tôi bình thường không vứt đồ cũ đi.

Câu chữ 把 (bǎ) ở thể nghi vấn

Để đặt câu hỏi với câu chữ 把, chúng ta có 3 cách thông dụng, tương ứng với các dạng câu hỏi Có/Không hoặc câu hỏi chi tiết.

Cách 1: Dùng trợ từ nghi vấn "ma" (吗)

Với dạng câu hỏi “Có… không” đơn giản nhất, dùng để xác nhận một hành động xử trí đã xảy ra hay chưa.

Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động Từ + Thành phần khác + 了吗?

Ví dụ:

  • 药 吃 了 吗? (Nǐ bǎ yào chī le ma?): Bạn đã uống thuốc chưa?
  • 作业交了嗎? (Nǐ bǎ zuòyè jiāo le ma?): Bạn đã nộp bài tập chưa?

Cách 2: Dùng cấu trúc chính phản "Có... không"

Cấu trúc này mang sắc thái dò hỏi hoặc kiểm tra một sự việc trong quá khứ/hiện tại với độ nhấn mạnh cao hơn "吗".

Công thức: Chủ ngữ + 有没有 + 把 + Tân ngữ + Động Từ + Thành phần khác?

Ví dụ:

  • 有没有 把 衣服 洗 干净? (Nǐ yǒu méiyǒu bǎ yīfu xǐ gānjìng?): Bạn có giặt sạch quần áo không đấy?
  • 有没有把我的手机弄坏? (Nǐ yǒu méiyǒu bǎ wǒ de shǒujī nòng huài?): Bạn có làm hỏng điện thoại của tôi không đấy?.

Cách 3: Dùng đại từ nghi vấn (Ở đâu, cái gì...)

Nguyên tắc: Muốn hỏi cái gì thì thay Đại từ nghi vấn vào đúng vị trí của cái đó.

Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (hoặc Đại từ NV) + Động từ + Thành phần khác (hoặc Đại từ NV)?

1. Công thức hỏi về địa điểm 

Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + [在/到] + 哪儿/什么地方?

Ví dụ:

  • 钱放在哪儿了? (Nĭ bă qián fàng zài năr le?): Bạn để tiền ở đâu rồi?
  • 弟弟我的笔拿到哪儿去了? (Dìdi bǎ wǒ de bǐ ná dào nǎr qù le?): Em trai cầm bút của tôi đi đâu rồi?

2. Công thức hỏi về cách xử lý 

Công thức: Chủ ngữ + (Muốn/Định) + 把 + Tân ngữ + 怎么样/怎么办?

Ví dụ:

  • 你想这个人怎么样? (Nĭ xiăng bă zhège rén zěnmeyàng?): Bạn muốn xử người này như thế nào?
  • 我们旧衣服怎么办? (Wŏmen bă jiù yīfu zěnme bàn?): Chúng ta làm gì với đống quần áo cũ đây?

3. Công thức hỏi về đối tượng 

Công thức: Chủ ngữ + 把 + 谁/什么 + Động từ + Thành phần khác?

Ví dụ:

  • 把什么丢了? (Nǐ bǎ shénme diū le?): Bạn làm mất cái gì rồi?
  • 老师把谁叫走了? (Lǎoshī bǎ shuí jiào zǒu le?): Thầy giáo gọi ai đi rồi?

Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân

Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.

Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.

Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!

Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!

Cô Phạm Ngọc Vân

"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"

zalo-icon
fb-chat-icon
writing-icon