Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Con Người: dùng đúng người, đúng hoàn cảnh
Miêu tả tính cách bằng tiếng Trung không chỉ đơn giản là biết nghĩa của từ, mà quan trọng hơn là dùng đúng người, đúng hoàn cảnh và đúng văn hoá giao tiếp. Một từ có thể là lời khen trong tình huống này nhưng lại trở nên thiếu tinh tế ở tình huống khác. Bài viết này tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Trung về tính cách, được phân theo nhóm tích cực, trung tính và tiêu cực, kèm ngữ cảnh sử dụng thực tế và mẫu câu thông dụng giúp bạn áp dụng tự nhiên khi giao tiếp, viết CV hay nhận xét về người khác một cách lịch sự và phù hợp.

Từ vựng về tính cách tích cực
Giao Tiếp & Xã Hội: Dùng để khen bạn bè, đồng nghiệp, giới thiệu bản thân
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 开朗 | kāilǎng | Cởi mở, vui vẻ |
| 2 | 友好 | yǒuhǎo | Thân thiện |
| 3 | 幽默 | yōumò | Hài hước |
| 4 | 活泼 | huópō | Hoạt bát |
| 5 | 健谈 | jiàntán | Khéo nói chuyện |
| 6 | 随和 | suíhé | Dễ gần |
| 7 | 热情 | rèqíng | Nhiệt tình |
| 8 | 体贴 | tǐtiē | Tinh tế, biết quan tâm |
| 9 | 大方 | dàfāng | Hào phóng |
| 10 | 亲切 | qīnqiè | Thân thiện, dễ mến |
| 11 | 真诚 | zhēnchéng | Chân thành |
| 12 | 有礼貌 | yǒu lǐmào | Lễ phép |
Làm Việc & Học Tập: Rất hay dùng trong CV, phỏng vấn, môi trường chuyên nghiệp.
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 勤奋 | qínfèn | Chăm chỉ |
| 2 | 认真 | rènzhēn | Nghiêm túc |
| 3 | 细心 | xìxīn | Cẩn thận |
| 4 | 耐心 | nàixīn | Kiên nhẫn |
| 5 | 负责 | fùzé | Có trách nhiệm |
| 6 | 守时 | shǒushí | Đúng giờ |
| 7 | 有条理 | yǒu tiáolǐ | Có tổ chức |
| 8 | 自律 | zìlǜ | Tự giác |
| 9 | 踏实 | tāshi | Thực tế, chắc chắn |
| 10 | 努力 | nǔlì | Nỗ lực |
| 11 | 专心 | zhuānxīn | Tập trung |
| 12 | 可靠 | kěkào | Đáng tin cậy |
Ra Quyết Định & Tư Duy:
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 果断 | guǒduàn | Quyết đoán |
| 2 | 冷静 | lěngjìng | Bình tĩnh |
| 3 | 理智 | lǐzhì | Lý trí |
| 4 | 聪明 | cōngmíng | Thông minh |
| 5 | 机智 | jīzhì | Nhanh trí |
| 6 | 灵活 | línghuó | Linh hoạt |
| 7 | 有主见 | yǒu zhǔjiàn | Có chính kiến |
| 8 | 有远见 | yǒu yuǎnjiàn | Có tầm nhìn xa |
| 9 | 谨慎 | jǐnshèn | Thận trọng |
| 10 | 理性 | lǐxìng | Lý tính |
| 11 | 善于思考 | shànyú sīkǎo | Giỏi suy nghĩ |
| 12 | 明智 | míngzhì | Sáng suốt |
Quan Hệ Với Người Khác (Đạo Đức & Nhân Cách):
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 善良 | shànliáng | Lương thiện |
| 2 | 诚实 | chéngshí | Trung thực |
| 3 | 谦虚 | qiānxū | Khiêm tốn |
| 4 | 宽容 | kuānróng | Bao dung |
| 5 | 尊重别人 | zūnzhòng biérén | Tôn trọng người khác |
| 6 | 乐于助人 | lèyú zhùrén | Hay giúp đỡ người khác |
| 7 | 慷慨 | kāngkǎi | Rộng lượng |
| 8 | 重情义 | zhòng qíngyì | Coi trọng tình nghĩa |
| 9 | 有责任感 | yǒu zérèn gǎn | Có tinh thần trách nhiệm |
| 10 | 公正 | gōngzhèng | Công bằng |
| 11 | 讲信用 | jiǎng xìnyòng | Giữ chữ tín |
| 12 | 有同情心 | yǒu tóngqíngxīn | Có lòng trắc ẩn |
Sức Mạnh Nội Tâm & Tinh Thần:
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 自信 | zìxìn | Tự tin |
| 2 | 坚强 | jiānqiáng | Kiên cường |
| 3 | 乐观 | lèguān | Lạc quan |
| 4 | 独立 | dúlì | Độc lập |
| 5 | 勇敢 | yǒnggǎn | Dũng cảm |
| 6 | 坚持 | jiānchí | Kiên trì |
| 7 | 稳重 | wěnzhòng | Điềm đạm |
| 8 | 成熟 | chéngshú | Trưởng thành |
| 9 | 温和 | wēnhé | Ôn hòa |
| 10 | 有耐力 | yǒu nàilì | Có sức bền |
| 11 | 有毅力 | yǒu yìlì | Có nghị lực |
| 12 | 不轻易放弃 | bù qīngyì fàngqì | Không dễ bỏ cuộc |
Từ vựng về tính cách trung tính (tùy ngữ cảnh)
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 内向 | nèixiàng | Hướng nội |
| 2 | 外向 | wàixiàng | Hướng ngoại |
| 3 | 沉默 | chénmò | Ít nói |
| 4 | 保守 | bǎoshǒu | Bảo thủ |
| 5 | 随便 | suíbiàn | Dễ tính, tuỳ ngữ cảnh có thể mang nghĩa “qua loa” |
| 6 | 慢热 | mànrè | Chậm thân |
| 7 | 敏感 | mǐngǎn | Nhạy cảm |
| 8 | 理性 | lǐxìng | Lý trí |
| 9 | 情绪化 | qíngxùhuà | Dễ xúc động |
| 10 | 调皮 | tiáopí | Tinh nghịch |
| 11 | 固执 | gùzhí | Cố chấp |
| 12 | 害羞 | hàixiū | Nhút nhát |
Từ vựng về tính cách tiêu cực
Từ vựng về tính cách trung tính (tùy ngữ cảnh):
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 懒惰 | lǎnduò | Lười biếng |
| 2 | 马虎 | mǎhu | Cẩu thả |
| 3 | 粗心 | cūxīn | Bất cẩn |
| 4 | 拖延 | tuōyán | Trì hoãn |
| 5 | 不负责任 | bù fù zérèn | Vô trách nhiệm |
| 6 | 敷衍 | fūyǎn | Làm cho có |
| 7 | 消极 | xiāojí | Tiêu cực |
| 8 | 偷懒 | tōulǎn | Trốn việc |
| 9 | 没耐心 | méi nàixīn | Thiếu kiên nhẫn |
| 10 | 不认真 | bù rènzhēn | Không nghiêm túc |
Cảm Xúc & Hành Vi Tiêu Cực:
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 暴躁 | bàozào | Nóng tính |
| 2 | 冲动 | chōngdòng | Bốc đồng |
| 3 | 情绪不稳定 | qíngxù bù wěndìng | Cảm xúc thất thường |
| 4 | 易怒 | yìnù | Dễ nổi giận |
| 5 | 焦虑 | jiāolǜ | Lo âu |
| 6 | 多疑 | duōyí | Đa nghi |
| 7 | 爱抱怨 | ài bàoyuàn | Hay than phiền |
| 8 | 神经质 | shénjīngzhì | Thần kinh, quá nhạy |
| 9 | 偏激 | piānjī | Cực đoan |
| 10 | 不耐烦 | bù nàifán | Dễ mất kiên nhẫn |
Ứng Xử Với Người Khác Kém:
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 1 | 自私 | zìsī | Ích kỷ |
| 2 | 小气 | xiǎoqì | Keo kiệt |
| 3 | 傲慢 | àomàn | Kiêu ngạo |
| 4 | 冷漠 | lěngmò | Lạnh lùng |
| 5 | 刻薄 | kèbó | Cay nghiệt |
| 6 | 爱计较 | ài jìjiào | Hay so đo |
| 7 | 虚伪 | xūwěi | Giả tạo |
| 8 | 狡猾 | jiǎohuá | Gian xảo |
| 9 | 爱撒谎 | ài sāhuǎng | Hay nói dối |
| 10 | 不尊重别人 | bù zūnzhòng biérén | Không tôn trọng người khác |
Mẫu câu miêu tả tính cách thường dùng
Cấu trúc cơ bản nhất: 他/她是一个 + tính từ + 的人 (Tā là người như thế nào)
她是一个很开朗的人。 /Tā shì yí gè hěn kāilǎng de rén./ Cô ấy là người rất cởi mở.
Miêu tả nhiều tính cách cùng lúc: 他不但……而且…… (Không những… mà còn…)
他不但认真,而且很负责。 /Tā bùdàn rènzhēn, érqiě hěn fùzé./ Anh ấy không những nghiêm túc mà còn rất có trách nhiệm.
Nói về ấn tượng chung: 给人感觉 + tính từ
他给人感觉很可靠。 /Tā gěi rén gǎnjué hěn kěkào./ Anh ấy tạo cảm giác rất đáng tin.
So sánh hai mặt tính cách: 虽然……但是…… (Tuy… nhưng…)
他虽然有点内向,但是很好相处。 Tā suīrán yǒudiǎn nèixiàng, dànshì hěn hǎo xiāngchǔ./ Tuy anh ấy hơi hướng nội nhưng rất dễ gần.
Miêu tả tính cách thay đổi theo hoàn cảnh: 平时……,但是在……的时候……
她平时很温柔,但是在工作的时候很果断。 /Tā píngshí hěn wēnróu, dànshì zài gōngzuò de shíhou hěn guǒduàn./ Bình thường cô ấy dịu dàng, nhưng khi làm việc thì rất quyết đoán.
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"