Ngữ Pháp
19-12-2025 09:47:10
Cập nhật ngữ pháp tiếng Trung toàn diện: Từ cơ bản đến nâng cao bao gồm: Ngữ pháp về từ loại tiếng Trung, Thành Phần Câu Trong Tiếng Trung, Hình thái - Thời thái, Trật tự từ trong ngữ pháp tiếng Trung và Cấu trúc các câu đặc biệt trong tiếng Trung
Xem thêm
19-12-2025 08:33:36
Thán từ trong tiếng Trung (叹词 - Tàncí) là những từ ngắn gọn dùng để biểu đạt cảm xúc tức thời như vui, buồn, kinh ngạc hay phẫn nộ (Ví dụ: A, Ôi, Hả, Hừ...). Ngữ điệu (cao độ, độ kéo dài) chính là yếu tố quyết định ý nghĩa thực sự của một thán từ khi được nói
Xem thêm
19-12-2025 07:58:44
Phó từ trong tiếng Trung là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp làm rõ mức độ, thời gian, tần suất hay thái độ của người nói. Trật tự quan trọng khi dùng phó từ tiếng Trung: Thời gian ➔ Ngữ khí ➔ Phạm vi ➔ Tần suất ➔ Nơi chốn ➔ Phủ định/Khẳng định ➔ Cách thức/Mức độ ➔ [ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ]
Xem thêm
17-12-2025 17:43:51
Đại từ tiếng Trung dùng để thay thế cho người hoặc vật, giúp tránh lỗi lặp từ. Có 3 loại chính: Đại từ nhân xưng, Đại từ chỉ thị và Đại từ nghi vấn. Xem chi tiết cách dùng tại đây.
Xem thêm
17-12-2025 17:04:54
Lượng từ tiếng Trung là "cầu nối" chỉ đơn vị đếm và đặc điểm hình dáng của danh từ. Khám phá ngay danh sách 50+ từ vựng quan trọng, mẹo nhớ theo hình dáng và quy tắc ngữ pháp chuẩn để không còn lạm dụng từ "Gè".
Xem thêm
16-12-2025 16:33:51
Động từ (动词) trong tiếng Trung là những từ tạo nên hành động và trạng thái. Xem ngay cẩm nang toàn diện về Động từ tiếng Trung: Phân loại, cách dùng phủ định và 100 từ vựng cốt lõi nhất.
Xem thêm
16-12-2025 15:49:07
Tính từ (形容词 - Xíngróngcí) là lớp từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc mức độ của sự vật, sự việc và con người. Tổng hợp 150 tính từ thông dụng giúp bạn giao tiếp chuẩn xác
Xem thêm
28-08-2025 08:12:06
Động từ năng nguyện (能愿动词 /néng yuàn dòngcí/), còn được gọi là trợ động từ (助动词 /zhù dòngcí/), là một nhóm động từ đặc biệt đứng trước động từ chính trong câu để biểu thị khả năng, nguyện vọng, sự cần thiết hoặc khả năng xảy ra của hành động đó.
Xem thêm
14-08-2025 08:57:13
啊 (a) là một trợ từ ngữ khí (语气助词) trong tiếng Trung. Nó thường đứng ở cuối câu để biểu thị cảm xúc của người nói như ngạc nhiên, khẳng định, thúc giục hoặc làm mềm giọng điệu của câu nói. Về cơ bản, nó giống như một dấu chấm than dưới dạng một ký tự.
Xem thêm